[yuè dú]
duyệt đọc
阅读报刊 阅读文件
yuè dú bào kān yuè dú wén jiàn
Đọc báo, đọc tài liệu
阅读器yuè dú qì
trình đọc
阅读广度yuè dú guǎng dù
khả năng đọc rộng
阅读时间yuè dú shí jiān
thời gian đọc
阅读理解yuè dú lǐ jiě
đọc hiểu
阅读装置yuè dú zhuāng zhì
thiết bị đọc điện tử
阅读障碍yuè dú zhàng ài
chứng khó đọc