[gé]
các
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阁员gé yuán
các viên
Thành viên nội các
阁下gé xià
các hạ
ngài; bệ hạ
阁梨gé lí
các lê
Cao tăng; chỉ tăng nhân; phương pháp bói cổ đại
阁僚gé liáo
các liêu
thành viên nội các
阁揆gé kuí
các quỹ
thủ tướng; tể tướng
阁楼gé lóu
các lâu
gác xép; gác mái; tầng áp mái
阁议gé yì
các nghị
cuộc họp nội các
叩阁kòu gé
khấu các
Quan lại, dân chúng đến triều đình kêu oan
栈阁zhàn gé
sạn các
đường ván xây dọc theo sườn vách đá
楼阁lóu gé
lâu các
tòa nhà; đình
出阁chū gé
xuất các
kết hôn
组阁zǔ gé
tổ các
thành lập nội các
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.