[gé yì]
các nghị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石渠阁议shí qú gé yì
thạch cừ các nghị
cuộc họp nội các năm 51 TCN thiết lập Ngũ kinh của Nho giáo 五經|五经[Wu3 jing1] làm quốc điển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.