[gé lí]
các lê
四阁梨五入1阁梨近舍(捨)求远
sì gé lí wǔ rù 1 gé lí jìn shè ( shě ) qiú yuǎn
Gần gũi cái quen, xa lạ cái lạ
阁梨粥
gé lí zhōu
Cháo lê
阁梨药。另见1155页 she
gé lí yào 。 lìng jiàn 1155 yè she
Thuốc lê. Xem thêm trang 1155 she
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.