[lóu gé]
lâu các
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
楼阁塔lóu gé tǎ
lâu các tháp
chùa tháp nhiều tầng
空中楼阁kōng zhōng lóu gé
không trung lâu các
lâu đài trên không; cấu trúc không tưởng phi thực tế; lâu đài trên cát
亭台楼阁tíng tái lóu gé
đình đài lâu các
đình đài lầu các