[wén]
văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闻悉wén xī
văn tất
nghe
闻讯wén xùn
văn tấn
nhận được tin tức
闻诊wén zhěn
văn chẩn
vọng văn: nghe và ngửi, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四診|四诊[si4 zhen3]
闻人wén rén
văn nhân
người nổi tiếng
闻出wén chū
văn xuất
nhận biết bằng mùi; phát hiện mùi; ngửi ra
闻到wén dào
văn đáo
ngửi; ngửi ra; nhận biết qua mùi
闻名wén míng
văn danh
nổi tiếng; danh tiếng; lừng danh
闻喜wén xǐ
văn hỷ
huyện Wenxi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
闻见wén jiàn
văn kiến
ngửi; nghe; kiến thức
闻言wén yán
văn ngôn
đã nghe những gì được nói
闻达wén dá
văn đạt
lỗi lạc và có tầm ảnh hưởng; nổi tiếng
闻一多wén yī duō
văn nhất đa
Ôn Nhất Đa, nhà thơ và chiến sĩ yêu nước, bị Quốc Dân Đảng xử tử ở Côn Minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.