[líng]
linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聆讯líng xùn
linh tấn
phiên điều trần
聆听líng tīng
linh thính
lắng nghe
聆取líng qǔ
linh thủ
Nghe theo
聆教líng jiào
linh giáo
Nghe lời dạy bảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.