[guō]
quát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聒噪guō zào
quát táo
ồn ào; ầm ĩ
聒耳guō ěr
quát nhĩ
chói tai; đinh tai nhức óc
絮聒xù guō
nhứ quát
lời nói ồn ào; kể lể ầm ĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.