[náo]
nao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
呶呶náo náo
nao nao
nói liên tục, làm phiền mọi người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.