[zhǎng jìn]
trưởng tiến
技艺大有长进
jì yì dà yǒu zhǎng jìn
Kỹ năng tiến bộ vượt bậc
不长进bù zhǎng jìn
bất trưởng tiến
không tiến bộ; lạc hậu; dưới tiêu chuẩn