[jìn bù]
tiến bộ
虚心使人进步,骄傲使人落后
xū xīn shǐ rén jìn bù , jiāo ào shǐ rén luò hòu
Khiêm tốn giúp người tiến bộ, kiêu ngạo làm người thụt lùi
进步思想!进步人士
jìn bù sī xiǎng ! jìn bù rén shì
Tư tưởng tiến bộ! Người có tư tưởng tiến bộ
进步号jìn bù hào
tiến bộ hiệu
Progress
进步主义jìn bù zhǔ yì
tiến bộ chủ
chủ nghĩa tiến bộ
新年进步xīn nián jìn bù
tân niên tiến bộ
Chúc mừng Năm Mới!
长足进步cháng zú jìn bù
trường túc tiến bộ
tiến bộ nhanh chóng