[shàng jìn]
thượng tiến
上进心i发愤上进不求上进
shàng jìn xīn i fā fèn shàng jìn bù qiú shàng jìn
Tinh thần cầu tiến, phấn đấu tiến lên, không cầu tiến
上进心shàng jìn xīn
thượng tiến tâm
động lực; tham vọng