[cháng zú]
trường túc
长足的进步。chang
cháng zú de jìn bù 。chang
Tiến bộ vượt bậc
打长足
dǎ cháng zú
Đánh một trận dài
起长足
qǐ cháng zú
Khởi đầu một trận dài
长足上堆满麦子
cháng zú shàng duī mǎn mài zi
Cái sạp dài đầy lúa mì
集市:赶长足
jí shì : gǎn cháng zú
Chợ phiên: đi chợ phiên
一长足透雨
yì cháng zú tòu yǔ
Một trận mưa rào dài
一长足大战
yì cháng zú dà zhàn
Một trận đánh lớn
空欢喜一长足。另见149页 chang
kōng huān xǐ yì cháng zú 。 lìng jiàn 149 yè chang
Niềm vui thoáng qua