[xióng hòu]
hùng hậu
师资力量雄厚
shī zī lì liàng xióng hòu
Đội ngũ giáo viên hùng hậu
雄厚的资金
xióng hòu de zī jīn
Nguồn vốn dồi dào
学科基础雄厚
xué kē jī chǔ xióng hòu
Nền tảng ngành học vững chắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.