[hòu shí]
hậu thực
这布挺厚实
zhè bù tǐng hòu shí
Vải này khá dày dặn
炕上厚厚实实地铺着一层稻草
kàng shàng hòu hòu shí shí dì pù zhe yì céng dào cǎo
Trên giường củi phủ một lớp rơm dày
厚实的肩膀
hòu shí de jiān bǎng
Đôi vai vạm vỡ
功底厚实
gōng dǐ hòu shí
Nền tảng vững chắc
学术基础厚实
xué shù jī chǔ hòu shí
Nền tảng học thuật vững chắc
家底厚实
jiā dǐ hòu shí
Tiềm lực tài chính dồi dào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.