[jù]
cưa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锯工jù gōng
cưa công
thợ cưa
锯掉jù diào
cưa điệu
cưa đứt; cưa cụt
锯木jù mù
cưa mộc
cưa gỗ
锯架jù jià
cưa giá
khung cưa
锯片jù piàn
cưa phiến
lưỡi cưa
锯开jù kāi
cưa khai
cưa để mở ra; cưa rời
锯齿jù chǐ
cưa xỉ
răng cưa
锯末jù mò
cưa mạt
mùn cưa
锯子jù zǐ
cưa tử
cái cưa
锯床jù chuáng
cưa sàng
Máy cắt kim loại, dùng để cưa vật liệu kim loại
锯条jù tiáo
cưa điều
lưỡi cưa
锯木厂jù mù chǎng
cưa mộc xưởng
nhà máy cưa; xưởng xẻ gỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.