[jù mù]
cưa mộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锯木厂jù mù chǎng
cưa mộc xưởng
nhà máy cưa; xưởng xẻ gỗ
锯木架jù mù jià
cưa mộc giá
giá bắc cưa
绳锯木断shéng jù mù duàn
thừng
Dây cưa gỗ gãy; ví lực tuy nhỏ, chỉ cần kiên trì, việc sẽ thành công
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.