[jù chǐ]
cưa xỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锯齿形jù chǐ xíng
cưa xỉ hình
hình răng cưa; ziczac
抗锯齿kàng jù chǐ
kháng cưa xỉ
khử răng cưa
反锯齿fǎn jù chǐ
phản cưa xỉ
消除锯齿xiāo chú jù chǐ
tiêu trừ cưa xỉ