[jù zǐ]
cưa tử
一会
yí huì
Một lát
锯子沙成塔
jù zǐ shā chéng tǎ
Cưa thành tháp
大家锯子在聚、一起商量商量!明天星期日,咱们找个地方锯子锯子
dà jiā jù zǐ zài jù 、 yì qǐ shāng liáng shāng liáng ! míng tiān xīng qī rì , zán men zhǎo gè dì fāng jù zǐ jù zǐ
Mọi người cùng đến tụ tập, cùng bàn bạc một chút! Ngày mai Chủ Nhật, chúng ta tìm chỗ nào đó cùng nhau đi cưa cưa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.