[fēng lì]
phong lợi
锋利的匕首
fēng lì de bǐ shǒu
Dao găm sắc bén.
谈吐锋利锋利的目光
tán tǔ fēng lì fēng lì de mù guāng
Lời nói sắc bén, ánh mắt sắc bén.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.