[ruì lì]
nhuệ lợi
锐利的匕首
ruì lì de bǐ shǒu
Dao găm sắc bén.
眼光锐利锐利的笔锋
yǎn guāng ruì lì ruì lì de bǐ fēng
Ánh mắt sắc bén, nét bút sắc bén.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.