[jiān ruì]
tiêm nhuệ
把锥子磨得非常尖锐
bǎ zhuī zǐ mó dé fēi cháng jiān ruì
Mài nhọn cái dùi
眼光尖锐
yǎn guāng jiān ruì
Ánh mắt sắc sảo
他看问题很尖锐
tā kàn wèn tí hěn jiān ruì
Anh ấy nhìn vấn đề rất sắc bén
尖锐的哨声
jiān ruì de shào shēng
Tiếng còi inh ỏi
子弹发出尖锐的啸声
zǐ dàn fā chū jiān ruì de xiào shēng
Viên đạn phát ra tiếng rít sắc nhọn
尖锐的批评
jiān ruì de pī píng
Lời chỉ trích gay gắt
进行了尖锐的斗争
jìn xíng le jiān ruì de dòu zhēng
Đã tiến hành đấu tranh gay gắt