[jiān lì]
tiêm lợi
尖利的钢刀
jiān lì de gāng dāo
Con dao thép sắc bén
狗的牙齿十分尖利
gǒu de yá chǐ shí fēn jiān lì
Răng chó rất sắc
笔锋尖利
bǐ fēng jiān lì
Nét bút sắc sảo
他的眼光非常尖利,一眼就看出对方的畏怯
tā de yǎn guāng fēi cháng jiān lì , yì yǎn jiù kàn chū duì fāng de wèi qiè
Ánh mắt anh ấy rất sắc bén, liếc một cái đã nhìn thấu sự sợ hãi của đối phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.