[chú]
sừ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
锄头chú tou
sừ đầu
cái cuốc
锄地chú dì
sừ địa
cuốc đất; làm cỏ
锄奸chú jiān
sừ gian
trừ gian
锄犁chú lí
sừ lê
cái cày
锄草chú cǎo
sừ thảo
cuốc cỏ; làm cỏ
锄强扶弱chú qiáng fú ruò
sừ cường phò
trừ kẻ mạnh giúp người yếu; cướp của người giàu cho người nghèo
耘锄yún chú
vân sừ
Cuốc để nhổ cỏ và làm tơi đất
挂锄guà chú
quải sừ
Kết thúc công việc làm cỏ trong năm
诛锄zhū chú
tru sừ
nhổ tận gốc; trừ khử
开锄kāi chú
khai sừ
Bắt đầu làm cỏ
鹤嘴锄hè zuǐ chú
hạc chuỷ sừ
cây cuốc chim
诛锄异己zhū chú yì jǐ
tru sừ dị kỷ
tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.