[hào]
hạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
镐京hào jīng
hạo kinh
Haojing, kinh đô của nhà Chu Tây từ khoảng năm 1050 TCN
镐把hào bǎ
hạo bả
cán cuốc
镐头gǎo tóu
cảo đầu
cây cuốc chim
洋镐yáng hào
dương hạo
cái cuốc chim
冰镐bīng hào
băng hạo
dụng cụ đục nước đá
十字镐shí zì hào
thập tự hạo
cây cuốc chim
鹤嘴镐hè zuǐ hào
hạc chuỷ hạo
Búa nhổ (dùng đào đất đá, đầu nhọn hoặc một nhọn một dẹt, có cán gỗ, hình dáng giống mỏ quạ)
丁字镐dīng zì hào
đinh tự hạo
búa chim
李昌镐lǐ chāng hào
lý xương hạo
Lee Chang-ho, kỳ thủ cờ vây người Hàn Quốc