[zhū chú]
tru sừ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诛锄异己zhū chú yì jǐ
tru sừ dị kỷ
tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.