[pá]
bà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枇杷pí pá
tỳ bà
cây tỳ bà; quả tỳ bà
枇杷膏pí pá gāo
tỳ bà cao
Pei Pa Koa, siro ho độc quyền làm từ thảo dược Trung Quốc truyền thống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.