[yín háng]
ngân hàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
银行卡yín háng kǎ
ngân hàng
thẻ ngân hàng; thẻ ATM
银行业yín háng yè
ngân hàng
ngành ngân hàng
银行家yín háng jia
ngân hàng
chủ ngân hàng
银行业务yín háng yè wù
ngân hàng
nghiệp vụ ngân hàng
恒生银行héng shēng yín háng
hằng sinh ngân hàng
Ngân hàng Hang Seng, Hồng Kông
渣打银行zhā dǎ yín háng
tra đả ngân hàng
Ngân hàng Standard Chartered
汇业银行huì yè yín háng
hối nghiệp ngân hàng
Banco Delta Asia S.A.R.L., Macau
网络银行wǎng luò yín háng
võng lạc ngân hàng
Ngân hàng trực tuyến; dịch vụ tài chính qua mạng
网上银行wǎng shàng yín háng
võng thượng ngân hàng
Ngân hàng trực tuyến; ngân hàng mạng
汇丰银行huì fēng yín háng
hối phong ngân hàng
Ngân hàng Hong Kong và Thượng Hải
工商银行gōng shāng yín háng
công thương ngân hàng
Ngân hàng Công thương Trung Quốc
商业银行shāng yè yín háng
thương nghiệp ngân hàng
ngân hàng thương mại