[jīn róng]
kim dung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金融业jīn róng yè
kim dung nghiệp
ngành tài chính; ngành ngân hàng
金融区jīn róng qū
kim dung khu
quận tài chính
金融家jīn róng jiā
kim dung gia
chuyên gia tài chính; chủ ngân hàng
金融界jīn róng jiè
kim dung giới
giới ngân hàng; thế giới tài chính
金融危机jīn róng wēi jī
kim dung nguy cơ
khủng hoảng tài chính
金融市场jīn róng shì chǎng
kim dung thị trường
thị trường tài chính
金融改革jīn róng gǎi gé
kim dung cải cách
cải cách tài chính
金融时报jīn róng shí bào
kim dung thời báo
Financial Times
金融机关jīn róng jī guān
kim dung cơ quan
tổ chức tài chính
金融机构jīn róng jī gòu
kim dung cơ cấu
tổ chức tài chính; tổ chức ngân hàng
金融杠杆jīn róng gàng gǎn
kim dung cống can
đòn bẩy tài chính; sử dụng vốn vay để đầu tư
金融系统jīn róng xì tǒng
kim dung hệ thống
hệ thống tài chính