[yín háng yè]
ngân hàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
银行业务yín háng yè wù
nghiệp vụ ngân hàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.