[tiě bǎn]
thiết bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁板烧tiě bǎn shāo
thiết bản thiêu
teppanyaki, phong cách nấu ăn Nhật Bản
铁板茄子tiě bǎn qié zi
cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng
铁板一块tiě bǎn yí kuài
thiết bản nhất khối
khó chia cắt; khối thống nhất
铁板牛柳tiě bǎn niú liǔ
thiết bản ngưu liễu
thịt bò phi-lê xèo xèo phục vụ trên tấm sắt nóng
铁板牛肉tiě bǎn niú ròu
thiết bản ngưu nhục
thịt bò nướng trên tấm sắt nóng
铁板钉钉tiě bǎn dìng dīng
thiết bản đính đinh
chắc chắn không thay đổi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.