[tiě bǎn dìng dīng]
thiết bản đính đinh
这次足球赛,甲队获胜,看来是铁板钉钉了
zhè cì zú qiú sài , jiǎ duì huò shèng , kàn lái shì tiě bǎn dìng dīng le
Trận bóng đá lần này, đội A thắng, xem ra đã chắc chắn rồi
事实俱在,铁板钉钉,你抵赖不了
shì shí jù zài , tiě bǎn dìng dīng , nǐ dǐ lài bù liǎo
Sự thật rành rành, không thể chối cãi được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.