[tiě bǎn yí kuài]
thiết bản nhất khối
他们不是铁板一块,内部有矛盾,有分歧
tā men bú shì tiě bǎn yí kuài , nèi bù yǒu máo dùn , yǒu fēn qí
Họ không phải là một khối thống nhất, nội bộ có mâu thuẫn, có bất đồng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.