[tiě]
thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁证tiě zhèng
thiết chứng
bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ thuyết phục
铁饼tiě bǐng
thiết bánh
môn ném đĩa; ném đĩa
铁道tiě dào
thiết đạo
đường sắt; đường ray
铁军tiě jūn
thiết quân
quân đội vô địch
铁路tiě lù
thiết lộ
đường sắt; đường ray
铁青tiě qīng
thiết thanh
tái mét
铁砂tiě shā
thiết sa
đạn ghém; viên đạn nhỏ
铁杉tiě shān
thiết sam
Tsuga chinensis
铁树tiě shù
thiết thụ
cây thiết mộc
铁纱tiě shā
thiết sa
lưới sắt đan bằng dây thép
铁崟tiě yín
thiết dần
Núi cao
铁锈tiě xiù
thiết tú
gỉ sét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.