[zhàng]
trượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仗势zhàng shì
trượng thế
dựa vào quyền lực
仗义zhàng yì
trượng nghĩa
bảo vệ công lý; trung thành; hết mình hỗ trợ
仗火zhàng huǒ
trượng hoả
trận chiến
仗恃zhàng shì
trượng thị
dựa vào; phụ thuộc vào
仗腰zhàng yāo
trượng yêu
hỗ trợ ai đó; hậu thuẫn
仗义执言zhàng yì zhí yán
trượng nghĩa chấp ngôn
lên tiếng vì công lý; đứng lên vì nguyên tắc
仗义疏财zhàng yì shū cái
trượng nghĩa sơ
giúp người khó vì công lý; trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
仗势欺人zhàng shì qī rén
trượng thế khi nhân
dựa vào địa vị để bắt nạt người khác; đàn áp người khác
倚仗yǐ zhàng
ỷ trượng
dựa vào; tin tưởng vào
凭仗píng zhàng
bằng trượng
dựa vào; phụ thuộc vào
死仗sǐ zhàng
tử trượng
chiến đấu ác liệt; cuộc đấu tranh gian khổ
干仗gàn zhàng
cán trượng
cãi nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.