[tiě shù]
thiết thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁树开花tiě shù kāi huā
thiết thụ khai hoa
nghĩa đen: cây sắt nở hoa; một việc rất khó xảy ra hoặc cực kỳ hiếm có