鉴真和尚 (jiàn zhēn hé shàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鉴真和尚【鑑真和尚】
[jiàn zhēn hé shàng]
giám chân hoà thượng
4 chữ
Từ vựng
1
Jianzhen hoặc Ganjin, nhà sư Phật giáo thời Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng trong Phật giáo Nhật Bản
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “鉴真和尚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.