[jīn guī]
kim quy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金龟子jīn guī zǐ
kim quy tử
bọ hung
金龟婿jīn guī xù
kim quy tế
con rể giàu có; chồng giàu có
金龟车jīn guī chē
kim quy xa
Volkswagen Beetle
粪金龟fèn jīn guī
phân kim quy
粪金龟子fèn jīn guī zǐ
phân kim quy tử