[fèn jīn guī]
phân kim quy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
粪金龟子fèn jīn guī zǐ
phân kim quy tử
bọ hung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.