[wū guī]
ô quy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌龟壳wū guī ké
ô quy xác
mai rùa
缩头乌龟suō tóu wū guī
súc đầu ô quy
rùa rụt đầu; kẻ hèn nhát; nhát gan