金融寡头 (jīn róng guǎ tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
金融寡头【金融寡頭】
[jīn róng guǎ tóu]
kim dung quả đầu
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Một số nhà tư bản độc quyền nắm giữ tư bản tài chính, là người thao túng thực tế huyết mạch kinh tế quốc dân và quyền lực nhà nước. Còn gọi là tài phiệt.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.