[jīn róng wēi jī]
kim dung nguy cơ
商业信用锐减,大批金融机构破产,银行资金呆滞,有价证劵行市低落,本位货币贬值等
shāng yè xìn yòng ruì jiǎn , dà pī jīn róng jī gòu pò chǎn , yín háng zī jīn dāi zhì , yǒu jià zhèng juàn xíng shì dī luò , běn wèi huò bì biǎn zhí děng
Tín dụng thương mại sụt giảm nghiêm trọng, hàng loạt tổ chức tài chính phá sản, vốn ngân hàng đình trệ, thị trường chứng khoán xuống dốc, tiền tệ bản vị mất giá, v.v.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.