[yě zhàn]
dã chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
野战军yě zhàn jūn
dã chiến quân
quân dã chiến
打野战dǎ yě zhàn
đả dã chiến
xem 打野炮[da3 ye3 pao4]