汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
野地 (yě dì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
野地
[yě dì]
dã địa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
vùng hoang dã
Ví dụ
荒山野地
huāng shān yě dì
Đồi núi hoang vu
Từ ghép
0 từ chứa “野地”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
荒野
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
野外的荒地
荒山~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
野
yě
dã
Vùng đất rộng, hoang dã, chưa khai phá; Hoang dã, không văn minh, thô lỗ; Phạm vi, lĩnh vực, tầm nhìn
地
dì
địa
Đất, mặt đất, trái đất; khu vực, địa phương; Vị trí, địa điểm, nơi chốn; Trợ từ kết cấu, dùng sau trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ