[yě wài]
dã ngoại
荒郊野外野外作业
huāng jiāo yě wài yě wài zuò yè
Hoang dã, làm việc ngoài trời
野外定向yě wài dìng xiàng
dã ngoại định hướng
môn chạy định hướng
野外工作yě wài gōng zuò
dã ngoại công tác
Công tác thực địa
野外放养yě wài fàng yǎng
dã ngoại phóng dưỡng
chăn thả tự do
打野外dǎ yě wài
đả dã ngoại
(quân đội) diễn tập ngoài dã ngoại