[lǐ wài]
lý ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
里外里lǐ wài lǐ
lý ngoại lý
tổng cộng; dù cách nào cũng vậy
里里外外lǐ lǐ wài wài
lý lý ngoại ngoại
bên trong và bên ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.