[lǐ chū wài jìn]
lý xuất ngoại tiến
墻砌得里出外进
qiáng qì dé lǐ chū wài jìn
Tường xây nhô ra thụt vào
牙长得里出外进的
yá cháng dé lǐ chū wài jìn de
Răng mọc chìa ra chìa vào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.