[xǐng lái]
tỉnh lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一觉醒来yí jiào xǐng lái
nhất giáo tỉnh lai
thức dậy sau giấc ngủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.