[qǐ shēn]
khởi thân
我明天起身去上海
wǒ míng tiān qǐ shēn qù shàng hǎi
ngày mai tôi lên đường đi Thượng Hải
他每天起身后就打扫院子
tā měi tiān qǐ shēn hòu jiù dǎ sǎo yuàn zi
mỗi ngày sau khi thức dậy anh ấy đều quét dọn sân
起身回礼
qǐ shēn huí lǐ
đứng dậy đáp lễ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.