[chéng]
trình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
解酲jiě chéng
giải trình
tỉnh rượu; giã rượu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.